đâm thủng nghĩa tiếng Đức là
punktieren
(v)(Infinitive)
đâm thủng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của punktieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đâm thủng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của punktieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan punktieren: đâm thủng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
punktieren