Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đắm tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schiffbruch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schiffbruch: đắm tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schiffbruch