đẫm nước mắt nghĩa tiếng Anh là
tearily
/ˈtɪrəli/
(adv)
đẫm nước mắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tearily
Nghe phát âm giọng Mỹ của tearily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đẫm nước mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tearily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tearily: đẫm nước mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tearily