đám đông đông đúc nghĩa tiếng Anh là
masses
/ˈmæsɪz/
(n, pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của masses
Nghe phát âm giọng Mỹ của masses
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đám đông đông đúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của masses
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan masses: đám đông đông đúc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
masses