đám đông chen lấn nghĩa tiếng Đức là
Gedränge
(n)
đám đông chen lấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gedränge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đám đông chen lấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gedränge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gedränge: đám đông chen lấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gedränge