đám đông nghĩa tiếng Anh là
throng
/θrɒŋ/
(n)(v)
đám đông còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của throng
Nghe phát âm giọng Mỹ của throng
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đám đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của throng
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan throng: đám đông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
throng