đạm bạc nghĩa tiếng Anh là
meagre
/ˈmiːɡər/
đạm bạc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của meagre
Nghe phát âm giọng Mỹ của meagre
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đạm bạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meagre
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meagre: đạm bạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meagre