đại sứ quán nghĩa tiếng Anh là
embassies
/ˈɛmbəsiz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embassies
Nghe phát âm giọng Mỹ của embassies
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đại sứ quán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embassies
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embassies: đại sứ quán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embassies