dài dằng dặc nghĩa tiếng Đức là
ellenlang
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dài dằng dặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ellenlang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ellenlang: dài dằng dặc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ellenlang