dai nghĩa tiếng Anh là
gristly
/ˈɡrɪsli/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gristly
Nghe phát âm giọng Mỹ của gristly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gristly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gristly: dai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gristly