đặc sệt nghĩa tiếng Anh là
thick
/θɪk/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thick
Nghe phát âm giọng Mỹ của thick
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặc sệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thick
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thick: đặc sệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thick