đặc lại nghĩa tiếng Anh là
coagulate
/kəʊˈæɡjəleɪt/
(v)
đặc lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coagulate
Nghe phát âm giọng Mỹ của coagulate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặc lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coagulate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coagulate: đặc lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
coagulate