đã xuống (xe, tàu, máy bay...) nghĩa tiếng Anh là
have gotten off
/ˈɡɒtn̩ ɔːf/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gotten off
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gotten off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xuống (xe, tàu, máy bay...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gotten off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gotten off: đã xuống (xe, tàu, máy bay...)
Mở Rộng