đã xương cứng nghĩa tiếng Đức là
verknöchert
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verknöchert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xương cứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verknöchert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verknöchert: đã xương cứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verknöchert