đã xảy ra nghĩa tiếng Đức là
passierte
(v)(Simple past)
đã xảy ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của passierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xảy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của passierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan passierte: đã xảy ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
passierte