đã xâm lược nghĩa tiếng Anh là
have invaded
/hæv ɪnˈveɪdɪd/
(v)
đã xâm lược còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have invaded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have invaded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xâm lược
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have invaded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have invaded: đã xâm lược
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have invaded