đã xâm lược nghĩa tiếng Anh là
invaded
/ɪnˈveɪdɪd/
(v)(Past participle)
đã xâm lược còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của invaded
Nghe phát âm giọng Mỹ của invaded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xâm lược
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của invaded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan invaded: đã xâm lược
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
invaded