đã vụng về nghĩa tiếng Anh là
blundered
/ˈblʌndərd/
(v - past tense)
đã vụng về còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blundered
Nghe phát âm giọng Mỹ của blundered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vụng về
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blundered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blundered: đã vụng về
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blundered