đã vu khống nghĩa tiếng Anh là
have defamed
/hæv dɪˈfeɪmd/
(v)(Present perfect)
đã vu khống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have defamed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have defamed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vu khống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have defamed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have defamed: đã vu khống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have defamed