đã vỗ tay tán thưởng nghĩa tiếng Anh là
applauded
/əˈplɔːdɪd/
(v)
đã vỗ tay tán thưởng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của applauded
Nghe phát âm giọng Mỹ của applauded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vỗ tay tán thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của applauded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan applauded: đã vỗ tay tán thưởng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
applauded