đã vỗ tay tán thưởng nghĩa tiếng Anh là
have applauded
/hæv əˈplɔːdɪd/
(Phrasal V.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have applauded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have applauded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vỗ tay tán thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have applauded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have applauded: đã vỗ tay tán thưởng
Mở Rộng