đã vinh dự nghĩa tiếng Anh là
has honored
/hæz ˈɒnərd/
(v)(Present Perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has honored
Nghe phát âm giọng Mỹ của has honored
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vinh dự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has honored
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has honored: đã vinh dự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has honored