đã vẽ nghĩa tiếng Đức là
gemalt
(past tense)
đã vẽ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gemalt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gemalt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gemalt: đã vẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gemalt