đã vang lớn nghĩa tiếng Anh là
resounded
/rɪˈzaʊndɪd/
(v)
đã vang lớn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resounded
Nghe phát âm giọng Mỹ của resounded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vang lớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resounded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resounded: đã vang lớn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resounded