Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vor sich hin wütend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tức giận âm ỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vor sich hin wütend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vor sich hin wütend: đã tức giận âm ỉ
Mở Rộng