đã trói nghĩa tiếng Anh là
have bound
/hæv baʊnd/
(v)(Present perfect)
đã trói còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bound
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bound
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bound
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bound: đã trói
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bound