đã trố mắt nhìn nghĩa tiếng Anh là
gawked
/ɡɔːkt/
(v)(Past tense)
đã trố mắt nhìn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gawked
Nghe phát âm giọng Mỹ của gawked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trố mắt nhìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gawked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gawked: đã trố mắt nhìn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gawked