đã trao nghĩa tiếng Đức là
verlieh
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trao
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verlieh
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verlieh: đã trao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verlieh