đã trả hết nghĩa tiếng Anh là
paid off
/peɪd ɒf/
(v)(past participle)
đã trả hết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của paid off
Nghe phát âm giọng Mỹ của paid off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trả hết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của paid off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paid off: đã trả hết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
paid off