đã tôn thờ nghĩa tiếng Đức là
heiligte
(v)(Simple past)
đã tôn thờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của heiligte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tôn thờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của heiligte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heiligte: đã tôn thờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heiligte