đã tóm tắt lại nghĩa tiếng Đức là
wiederholt
(v)(Past participle)
đã tóm tắt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wiederholt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tóm tắt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wiederholt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wiederholt: đã tóm tắt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wiederholt