đã tỏa sáng nghĩa tiếng Đức là
strahltest
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của strahltest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tỏa sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của strahltest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan strahltest: đã tỏa sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
strahltest