đã tiễn biệt nghĩa tiếng Anh là
seen off
/siːn ɒf/
(v)(Past participle)
đã tiễn biệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seen off
Nghe phát âm giọng Mỹ của seen off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tiễn biệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seen off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seen off: đã tiễn biệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seen off