đã tiễn biệt nghĩa tiếng Anh là
have seen off
/hæv siːn ɒf/
v (present perfect)
đã tiễn biệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have seen off
Nghe phát âm giọng Mỹ của have seen off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tiễn biệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have seen off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have seen off: đã tiễn biệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have seen off