đã tiếc nuối nghĩa tiếng Anh là
regretted
/rɪˈɡrɛtɪd/
(adj)(v)
đã tiếc nuối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của regretted
Nghe phát âm giọng Mỹ của regretted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tiếc nuối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của regretted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regretted: đã tiếc nuối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regretted