đã thúc đẩy nghĩa tiếng Anh là
have boosted
/hæv buːstɪd/
v (perfect)
đã thúc đẩy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have boosted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have boosted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thúc đẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have boosted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have boosted: đã thúc đẩy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have boosted