đã thua nghĩa tiếng Anh là
have lost
/hæv lɒst/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have lost
Nghe phát âm giọng Mỹ của have lost
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have lost
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have lost: đã thua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have lost