đã thu thập nghĩa tiếng Anh là
gleaned
/ɡliːnd/
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gleaned
Nghe phát âm giọng Mỹ của gleaned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thu thập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gleaned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gleaned: đã thu thập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gleaned