đã thu mua nghĩa tiếng Anh là
bought up
/bɔːt ʌp/
(v)(Past participle)
đã thu mua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bought up
Nghe phát âm giọng Mỹ của bought up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thu mua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bought up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bought up: đã thu mua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bought up