đã thư giãn nghĩa tiếng Đức là
entspannte
(v)(Simple past)
đã thư giãn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entspannte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thư giãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entspannte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entspannte: đã thư giãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entspannte