đã thở dài nghĩa tiếng Anh là
sighed
/saɪd/
(v)(Past participle)
đã thở dài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sighed
Nghe phát âm giọng Mỹ của sighed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thở dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sighed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sighed: đã thở dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sighed