đã theo dõi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của monitored
Nghe phát âm giọng Mỹ của monitored
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã theo dõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của monitored
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan monitored: đã theo dõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
monitored