đã thắp sáng nghĩa tiếng Anh là
illuminated
/ɪˈluːməˌneɪtɪd/
(adj)
đã thắp sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của illuminated
Nghe phát âm giọng Mỹ của illuminated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thắp sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của illuminated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan illuminated: đã thắp sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
illuminated