đã tháo ra nghĩa tiếng Anh là
untangled
/ʌnˈtæŋɡəld/
(adj)
đã tháo ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của untangled
Nghe phát âm giọng Mỹ của untangled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tháo ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của untangled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan untangled: đã tháo ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
untangled