đã tháo nghĩa tiếng Anh là
removed
/rɪˈmuːvd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của removed
Nghe phát âm giọng Mỹ của removed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tháo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của removed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan removed: đã tháo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
removed