đã than phiền nghĩa tiếng Anh là
have bemoaned
/hæv bɪˈməʊnd/
(v)(Present perfect)
đã than phiền còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bemoaned
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bemoaned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã than phiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bemoaned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bemoaned: đã than phiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bemoaned