đã than phiền nghĩa tiếng Anh là
niggled
/ˈnɪɡəld/
(v)(Past participle)
đã than phiền còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của niggled
Nghe phát âm giọng Mỹ của niggled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã than phiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của niggled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan niggled: đã than phiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
niggled