đã tham dự nghĩa tiếng Anh là
attended
/əˈtɛndɪd/
(v)(Past participle)
đã tham dự còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của attended
Nghe phát âm giọng Mỹ của attended
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tham dự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của attended
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan attended: đã tham dự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
attended