đã tham dự nghĩa tiếng Anh là
have attended
/hæv əˈtɛndɪd/
(v) (past participle)
đã tham dự còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have attended
Nghe phát âm giọng Mỹ của have attended
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tham dự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have attended
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have attended: đã tham dự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have attended