đã thấm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have seeped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have seeped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thấm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have seeped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have seeped: đã thấm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have seeped